Bạn đo áp suất hút của máy R32, thấy thấp nên nạp thêm gas cho đến khi đồng hồ đạt mức mong muốn. Nhưng máy vẫn lạnh kém, thậm chí dòng điện còn cao hơn bình thường. Đây là tình huống dễ gặp khi nạp gas theo áp suất không chính xác cho R32, bởi áp suất không thể cho bạn biết chính xác hệ thống đang thiếu hay dư gas nếu chỉ đánh giá một mình.
Với R32, sai số khoảng 0,05–0,1 MPa trên phép đo áp suất cũng có thể làm thay đổi đáng kể nhiệt độ bão hòa tương ứng. Vì vậy, thay vì chỉ nhìn áp suất, bạn cần kết hợp nhiệt độ đường ống, superheat và subcooling để đánh giá trạng thái môi chất. Trong bài này, Elitech Asia sẽ cùng bạn phân tích vì sao cách nạp gas theo áp suất dễ sai với R32, hậu quả khi nạp thiếu hoặc dư, cách kiểm tra chính xác hơn và những công cụ phù hợp khi làm việc với môi chất A2L.
Vì sao nạp gas theo áp suất từng là cách làm quen thuộc?
Với nhiều hệ thống điều hòa trước đây, thợ thường kiểm tra áp suất hút bằng đồng hồ manifold rồi đối chiếu với một khoảng áp suất quen thuộc. Nếu áp suất thấp, hệ thống có thể được nghi ngờ thiếu gas; nếu áp suất cao, có thể nghĩ đến dư gas hoặc vấn đề ở phía ngưng tụ.
Cách này có ưu điểm là nhanh, đơn giản và không cần quá nhiều thiết bị. Khi bạn đang xử lý một máy dân dụng cũ trong điều kiện ổn định, áp suất vẫn là thông số rất hữu ích để nhận biết bất thường.
Tuy nhiên, áp suất không chỉ phụ thuộc vào lượng môi chất.
Nó còn thay đổi theo:
- Nhiệt độ ngoài trời.
- Nhiệt độ phòng và tải lạnh.
- Nhiệt độ dàn bay hơi, dàn ngưng.
- Lưu lượng gió qua dàn.
- Tình trạng sạch hoặc bẩn của dàn trao đổi nhiệt.
- Tốc độ quạt.
- Trạng thái máy nén.
- Thiết bị tiết lưu.
- Chiều dài đường ống.

Ví dụ, cùng một hệ thống R32 nhưng khi nhiệt độ ngoài trời tăng từ 30°C lên 35°C, điều kiện ngưng tụ thay đổi thì áp suất phía cao áp cũng thay đổi theo. Nếu chỉ lấy một con số áp suất cố định làm chuẩn, bạn rất dễ kết luận sai.
Vì vậy, áp suất thấp không đồng nghĩa chắc chắn thiếu gas và áp suất cao cũng không đồng nghĩa chắc chắn dư gas.
Điều gì khác biệt khi nạp gas cho hệ thống R32 thế hệ mới?
R32 đang được sử dụng rộng rãi trên các dòng điều hòa mới nhờ GWP thấp hơn R410A và khả năng đáp ứng tốt yêu cầu hiệu suất khi hệ thống được thiết kế phù hợp.
Nhưng đối với kỹ thuật viên, có hai điểm cần đặc biệt chú ý.
Áp suất vận hành cao hơn khiến sai số nhỏ ảnh hưởng lớn
Một trong những nguyên nhân khiến nạp gas theo áp suất không chính xác cho R32 là thợ quá phụ thuộc vào một giá trị áp suất duy nhất.
Ví dụ, nếu đồng hồ cho thấy áp suất hút thấp, bạn có thể nghĩ ngay đến thiếu môi chất. Nhưng thực tế, nguyên nhân có thể là:
- Dàn lạnh bẩn.
- Lọc gió bị nghẹt.
- Quạt dàn lạnh chạy yếu.
- Tải lạnh thấp.
- Đường ống bị hạn chế dòng chảy.
- Thiết bị tiết lưu có vấn đề.
- Máy nén hoạt động không đúng điều kiện.

Nếu không kiểm tra các yếu tố này mà tiếp tục nạp gas, lượng môi chất trong hệ thống có thể vượt khỏi mức thiết kế. Với R32, điều này càng cần tránh vì áp suất hệ thống vốn đã cao.
Một sai lầm khác là lấy áp suất của R410A hoặc R22 làm chuẩn rồi áp dụng cho R32. Mỗi môi chất có bảng P-T riêng. Khi cần xác định nhiệt độ bão hòa từ áp suất, bạn phải sử dụng đúng dữ liệu của R32.
Đặc tính nhiệt động của R32 thay đổi theo nhiệt độ môi trường
R32 có mối quan hệ rõ ràng giữa áp suất và nhiệt độ bão hòa. Khi nhiệt độ thay đổi, áp suất tương ứng cũng thay đổi. Do đó, nếu bạn đo áp suất nhưng không ghi nhận nhiệt độ đường ống và nhiệt độ môi trường, kết quả chẩn đoán sẽ thiếu dữ liệu.
Đây là lý do khi làm R32, bạn không nên đặt câu hỏi đơn giản là:
“Áp suất bao nhiêu là đủ gas?”
Thay vào đó nên kiểm tra:
“Ở điều kiện vận hành hiện tại, áp suất và nhiệt độ của hệ thống đang cho thấy điều gì?”
Hậu quả khi chỉ nạp gas R32 theo áp suất
Nạp thiếu hoặc dư gas đều có thể làm hệ thống hoạt động không đúng thiết kế. Vấn đề là nếu chỉ nhìn áp suất, bạn rất khó biết chính xác mình đang ở tình trạng nào.
Nạp thiếu gas do đọc sai áp suất
Một trường hợp khá phổ biến là áp suất hút thấp khiến bạn nghĩ hệ thống thiếu gas. Nhưng hãy kiểm tra thêm nhiệt độ đường hút.
Nếu superheat cao bất thường, đó có thể là dấu hiệu cho thấy dàn bay hơi đang thiếu môi chất. Tuy nhiên, superheat cao cũng có thể xuất hiện do các nguyên nhân khác như hạn chế dòng môi chất hoặc điều kiện tải không phù hợp.
Ngược lại, nếu superheat thấp, việc tiếp tục nạp gas chỉ dựa trên áp suất có thể khiến hệ thống đi theo hướng ngược lại. Do đó, không nên dùng một giá trị áp suất riêng lẻ để quyết định lượng gas cần nạp.
Nạp dư gas ảnh hưởng hiệu suất và rủi ro với môi chất A2L
R32 được phân loại A2L, tức môi chất có mức cháy thấp hơn các môi chất A1 phổ biến như R410A. Vì vậy, việc thao tác phải tuân thủ yêu cầu an toàn và sử dụng thiết bị phù hợp.
Nạp dư gas không chỉ là vấn đề về hiệu suất. Khi lượng môi chất vượt mức thiết kế, áp suất phía cao áp có thể tăng, làm máy nén phải làm việc trong điều kiện bất lợi.
Nếu hệ thống có dấu hiệu áp suất cao bất thường, bạn không nên xử lý bằng cách phán đoán đơn giản rằng “dư gas nên xả bớt”. Cần kiểm tra cả dàn nóng, quạt, nhiệt độ môi trường và các yếu tố liên quan trước.
Cách nạp gas R32 chính xác hơn bằng superheat và subcooling
Thay vì chỉ nhìn áp suất, khi nạp gas R32 bạn nên kết hợp áp suất với nhiệt độ đường ống để đánh giá trạng thái môi chất. Với hệ thống dùng ống mao hoặc thiết bị tiết lưu cố định, superheat là thông số quan trọng để kiểm tra môi chất đã bay hơi hoàn toàn hay chưa. Với hệ thống dùng TXV, subcooling thường được sử dụng để đánh giá trạng thái môi chất lỏng trước khi đi qua van tiết lưu.
Quy trình cơ bản là đo áp suất, đo nhiệt độ thực tế trên đường ống, sau đó đối chiếu nhiệt độ bão hòa tương ứng để tính superheat hoặc subcooling. Nếu bạn chưa quen với các phép tính này, có thể xem hướng dẫn cách tính superheat và subcooling khi nạp gas thực tế để xem công thức và ví dụ cụ thể với R32. Khi áp dụng ngoài thực tế, vẫn cần đối chiếu kết quả với điều kiện vận hành và thông số kỹ thuật của từng model, thay vì chỉ dừng nạp gas khi áp suất đạt một con số cố định.
Công cụ nào giúp nạp gas R32 chính xác và an toàn hơn?

Nếu bạn chỉ có manifold cơ, vẫn đo được áp suất R32 bình thường. Nhưng phần nhiệt độ và tính toán phải làm riêng bằng nhiệt kế cộng bảng P-T, tốn thêm vài phút mỗi lần đo và dễ sai nếu tra nhầm cột môi chất.
Đồng hồ đo kỹ thuật số HVAC gộp được cả hai việc đó vào một thao tác: đo áp suất, đo nhiệt độ đường ống, chọn đúng môi chất R32, rồi tự tính superheat và subcooling ngay trên màn hình. Một số model còn lưu lại dữ liệu đo hoặc đồng bộ qua điện thoại, tiện cho việc đối chiếu khi cần kiểm tra lại hệ thống sau này.
Như dòng LMG-10W đang có tại Elitech Asia, máy hỗ trợ hơn 140 loại môi chất kể cả R32, tự tính superheat và subcooling mà không cần tra bảng tay, phần nào giải quyết đúng vấn đề mất thời gian tính toán đã nói ở đầu bài.
Dù dùng thiết bị nào, máy cũng chỉ giúp bạn có dữ liệu tốt hơn. Việc kết luận hệ thống thiếu gas, dư gas hay đang gặp lỗi khác vẫn cần dựa vào điều kiện vận hành và thông số kỹ thuật của từng máy, không phải cứ có số đẹp trên màn hình là chắc chắn đúng.
Lưu ý quan trọng: không dùng áp suất của R22 hoặc R410A để xác định lượng R32. Không tự ý thay R410A bằng R32 trên hệ thống chưa được thiết kế cho môi chất này. Khi hệ thống yêu cầu nạp theo khối lượng, hãy ưu tiên khối lượng môi chất theo đúng thông số nhà sản xuất thay vì chỉ canh theo áp suất.
Nạp gas theo áp suất không chính xác cho R32 nếu bạn chỉ lấy một giá trị áp suất làm căn cứ để kết luận hệ thống thiếu hay dư môi chất. Cách kiểm tra đáng tin cậy hơn là kết hợp áp suất với nhiệt độ, superheat và subcooling, đồng thời đối chiếu điều kiện vận hành và thông số của nhà sản xuất. Với R32, bạn cũng cần sử dụng thiết bị có dải đo phù hợp và tuân thủ các yêu cầu an toàn do đây là môi chất A2L.
Nếu bạn đang cần kiểm tra hệ thống R32 hoặc lựa chọn thiết bị đo HVAC phù hợp để theo dõi áp suất, nhiệt độ và các thông số liên quan, Elitech Asia có nhiều giải pháp dành cho kỹ thuật viên. Bạn có thể liên hệ 094 777 888 4 để được tư vấn thiết bị phù hợp với nhu cầu đo thực tế.